Outlander

807.500.000₫

 

Thông số kỹ thuật

Loại xe

Phiên bản 2.0 STD

807.500.000 VNĐ

Phiên bản 2.0 CVT Premium

908.500.000 VNĐ

Phiên bản 2.4 CVT Premium

1.048.500.000 VNĐ

  Kích thước toàn thể (mm)

4.695 x 1.810 x 1.680

4.695 x 1.810 x 1.680

4.695 x 1.810 x 1.680

  Khoảng cách hai cầu xe (mm)

2.670

2.670

2.670

  Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

5,3

5,3

5,3

  Khoảng sáng gầm xe (mm)

190

190

190

  Trọng lượng không tải (kg)

1.425 kg

1.425 kg

1.530 kg

  Số chỗ ngồi

5 người

5 người

7 người

  Loại động cơ

4B11 DOHC MIVEC

4B11 DOHC MIVEC

4B12 DOHC MIVEC

  Dung tích xylanh

1.998 cc

1.998 cc

2.360 cc

  Công suất cực đại

145/6.000 ps/rpm

145/6.000 ps/rpm

167/6.000 ps/rpm

  Mômen xoắn cực đại

196/4.200 N.m/rpm

196/4.200 N.m/rpm

222/4.100 N.m/rpm

  Dung tích thùng nhiên liệu

63 L

63 L

60 L

  Hộp số

Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III

Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III

Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III

  Truyền động

Cầu trước

Cầu trước

4WD

  Trợ lực lái

Trợ lực điện

Trợ lực điện

Trợ lực điện

  Hệ thống treo trước

Kiểu MacPherson với thanh cân bằng

Kiểu MacPherson với thanh cân bằng

Kiểu MacPherson với thanh cân bằng

  Hệ thống treo sau

Đa liên kết với thanh cân bằng

Đa liên kết với thanh cân bằng

Đa liên kết với thanh cân bằng

  Lốp xe trước/sau

215/70R16

225/55R18

225/55R18

  Phanh trước/sau

Đĩa thông gió/Đĩa

Đĩa thông gió/Đĩa

Đĩa thông gió/Đĩa

  Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/  Trong đô thị/ Ngoài đô thị

7.44L/9.93L/5.94L trên 100 km

7.83L/9.97L/6.54L trên 100 km

8.1L/10.4L/6.8L trên 100 km